Ái kỷ và lòng nhân ái với bản thân

Khi nào yêu mình là ích kỷ?

Đã bao giờ bạn lẫn lộn giữa việc yêu thương bản thân với việc trở nên ích kỷ chưa? Tôi từng ở trong làn ranh đó. Sau một mối tình tan vỡ, tôi tự nhủ phải yêu bản thân hơn nữa để vượt qua đau khổ và trên mạng xã hội cũng ra rả những câu nói như vậy “Yêu bản thân đi”… Thế nhưng ranh giới giữa lòng nhân ái với bản thân và tính ái kỷ thật mong manh. Tôi đã từng nhầm lẫn rằng “yêu bản thân” nghĩa là đặt mình lên trên tất cả, để rồi vô tình tự cô lập mình trong vỏ bọc kiêu hãnh. Kết quả là tôi cảm thấy cô đơn và lạc lõng hơn bao giờ hết, ngay cả khi cố tỏ ra mạnh mẽ.

Nhìn lại, tôi nhận ra nhiều người cũng chung băn khoăn: Yêu bản thân khác gì với tự cao tự đại?

Làm sao để vừa biết trân trọng bản thân, vừa không rơi vào cái bẫy ích kỷ? Bài viết này là những dòng tâm sự của tôi, với góc nhìn cá nhân kết hợp kiến thức tâm lý học, về sự khác biệt giữa ái kỷ (narcissism) và lòng nhân ái với bản thân (self-compassion). Hy vọng những chia sẻ này sẽ hữu ích cho bạn, nhất là nếu bạn đang yêu, đang tổn thương, hay mắc kẹt trong một mối quan hệ độc hại.

Ái kỷ: Cái bẫy của sự ích kỷ

Bức tranh Narcissus (1597-1599) của họa sĩ Caravaggio mô tả chàng trai si tình chính bóng hình của mình, một biểu tượng kinh điển của tính ái kỷ. Trong thần thoại Hy Lạp, chàng Narcissus đã đắm chìm đến mức quên cả thế giới và cuối cùng lụi tàn bên cạnh hình ảnh phản chiếu của mình. Ngày nay, “ái kỷ” dùng để chỉ người quá đề cao bản thân, luôn xem mình là trung tâm vũ trụ, đặt nhu cầu và cảm xúc của mình lên trên hết.

Ai trong chúng ta cũng có một chút tính ái kỷ tự nhiên, tự bản thân coi chúng ta là trung tâm như một cơ chế tự vệ bản năng của cái tôi. Từ hồi chúng ta còn mặc bĩm và bú ti mẹ thì chúng ta cũng chỉ tập trung vào chính chúng ta. Thật vậy, bộ não mỗi người vốn dĩ luôn ưu tiên góc nhìn và lợi ích của bản thân trước tiên; một mức độ ái kỷ nhất định là tự nhiên để sinh tồn. Nhưng điểm mấu chốt là chúng ta biết kiểm soát và cân bằng nó để hòa hợp với xã hội, với chính những mối quan hệ xung quanh . Người quá ái kỷ thì ngược lại: họ đánh mất kiểm soát, để cho cái tôi phình to lấn át mọi thứ. Họ tin rằng tình yêu và sự chú ý là hữu hạn, “mình nhiều thì người khác sẽ ít”. Vì vậy, họ ra sức kéo mọi thứ về phía mình. Hình ảnh một người ái kỷ giống như một hố đen tham lam, hút cạn sự quan tâm của người khác mà không muốn trao đi bất cứ thứ gì.

Trong các mối quan hệ, người ái kỷ thường xem người khác như công cụ hoặc đối thủ hơn là bằng hữu hay người thương. Họ khao khát thành công, quyền lực cho riêng mình dù phải đánh đổi lợi ích của người khác. Họ có thể tỏ ra quyến rũ, tự tin thái quá để thu hút người khác lúc ban đầu, nhưng sự thu hút ấy chỉ hời hợt và ngắn ngủi. Khi bản chất ích kỷ lộ rõ, những ai xung quanh thường rời xa họ để tự bảo vệ mình. Cuối cùng, kẻ ái kỷ tự giam mình trong cô độc, cảm thấy trống rỗng và không được yêu thương. Đó chính là một kiểu “yêu bản thân” không lành mạnh. Thậm chí, trong tâm thần học, chứng ái kỷ cực đoan được xếp vào dạng rối loạn nhân cách, khi ấy người bệnh có thể biến cuộc sống của những người xung quanh thành địa ngục. Nghịch lý thay, bản thân họ cũng dễ lâm vào trầm cảm và khủng hoảng vì những mối quan hệ đổ vỡ do tính cách của mình.

Có một câu nói nổi tiếng của nhà tâm lý học Erich Fromm rất đáng suy ngẫm:

“Selfish persons are incapable of loving others, but they are not capable of loving themselves either.” (Fromm, 1947).

Tạm dịch: “Người ích kỷ không thể yêu người khác, mà thật ra họ cũng chẳng yêu nổi chính bản thân mình.” Quả thật, ái kỷ không phải là yêu bản thân “quá nhiều” như ta lầm tưởng, mà là một sự thiếu vắng tình yêu chân thật đối với chính mình. Vì thiếu cảm giác tự thương và tự trọng sâu sắc, người ái kỷ mới phải bù đắp bằng lớp vỏ tự tôn hào nhoáng. Họ tự huyễn hoặc mình vĩ đại để che đậy nội tâm mong manh rằng “mình không đủ tốt”. Chính sự thiếu vắng tự yêu thương đích thực này thúc đẩy hành vi ích kỷ, tự cao và vô cảm với người khác.

Nếu bạn từng phải lòng một người quá tự luyến, hẳn bạn sẽ hiểu cảm giác kiệt quệ khi mọi chuyện luôn xoay quanh họ. Tôi từng hẹn hò với một chàng trai mà cuối cùng, trong mắt anh ta, mọi thứ đều là lỗi của tôi, còn anh ta thì hoàn hảo. Mỗi lần tôi buồn hay gặp vấn đề, anh gần như chẳng mảy may quan tâm, hoặc tệ hơn, anh biến mình thành nạn nhân để tôi phải ngược lại dỗ dành anh. Đó là một trải nghiệm đau đớn, nhưng giúp tôi nhận ra bản chất của chủ nghĩa ái kỷ: thiếu sự thấu cảm. Người ái kỷ không thực sự đặt mình vào vị trí của ai khác ngoài bản thân, nên họ khó lòng yêu thương ai một cách chân thành. Mọi hành động tốt đẹp họ làm (nếu có) thường chỉ nhằm phục vụ hình ảnh của chính họ. Và khi đối mặt với sai lầm, thất bại, họ có xu hướng đổ lỗi cho người khác hoặc hoàn cảnh, thay vì chịu trách nhiệm. Tất cả nhằm bảo vệ cái tôi mong manh bên trong.

Lòng nhân ái với bản thân: Yêu mình đúng cách

Trái ngược với ái kỷ, lòng nhân ái với bản thân (self-compassion) là cách yêu thương bản thân một cách lành mạnh và tử tế. Đó không phải sự nuông chiều bản thân quá mức, càng không phải tự tôn tự đại, mà là đối xử với chính mình như một người bạn thân đang chịu đau khổ. Nhà nghiên cứu về tự bi Kristin Neff (2011) định nghĩa self-compassion gồm ba yếu tố cốt lõi: lòng tốt với bản thân, nhận thức về tính không hoàn hảo chung của con người, và tâm thế mindful (chánh niệm) với cảm xúc đau buồn. Nói một cách dễ hiểu, khi gặp thất bại hay tổn thương, người có lòng nhân ái với bản thân sẽ không tự chì chiết hay phán xét mình quá khắt khe. Họ hiểu rằng không ai trên đời hoàn hảo, và sai lầm, thất bại là trải nghiệm mọi người đều gặp phải. Nhờ đó, họ không giảm bớt hay không cảm thấy cô độc hay xấu hổ tột cùng khi mình không như ý, sự việc không suôn sẻ. Trái lại, họ lại thấy được kết nối với người khác qua những khó khăn chung của kiếp người. Họ cũng chấp nhận và ôm ấp những cảm xúc tiêu cực của mình với thái độ bình thản, không tự phủ nhận cũng không quá đắm chìm trong đó.

Nếu người ái kỷ luôn xem mình “đặc biệt hơn người” thì người biết tự thương mình lại nhận ra mình cũng bình thường như bao người. Giá trị của ta không nằm ở chỗ hơn thua với ai, mà nằm ở chỗ ta là một con người xứng đáng được yêu thương và tôn trọng, bất kể thành công hay thất bại. Tiến sĩ Kristin Neff nhấn mạnh rằng thành công hay thất bại chỉ là những trải nghiệm thoáng qua, chúng không định nghĩa con người ta cũng như không quyết định giá trị của ta .

Thật vậy, “our successes and failures come and go — they neither define us nor determine our worthiness” (Neff, 2011). Hiểu được điều này giúp ta bớt lệ thuộc vào thành tích, sự hơn thua để cảm thấy hài lòng về bản thân.

Một điều tuyệt vời ở lòng nhân ái với bản thân là nó mở ra cánh cửa kết nối và yêu thương, thay vì đóng lại như ái kỷ. Nếu ái kỷ xem tình yêu là hữu hạn và giành giật về mình, thì lòng trắc ẩn xem tình yêu thương là vô hạn, càng cho đi càng nhận lại nhiều. Khi ta biết tự yêu thương bản thân, ta cũng dễ dàng yêu thương và thấu cảm với người khác hơn. Ta hiểu ai cũng có lúc yếu đuối, nên ta thông cảm được với sai lầm của người khác, thay vì coi họ là “kẻ thua cuộc” dưới mình. Có thể nói, lòng nhân ái với bản thân giúp ta duy trì dòng chảy hai chiều của tình yêu – vừa biết cho đi, vừa biết nhận lại. Nó không phải là con đường một chiều ích kỷ như ái kỷ, mà là một phần của sự trao đổi yêu thương lành mạnh giữa người với người.

Bản thân tôi chỉ thật sự hiểu về self-compassion khi phải tự chữa lành những vết thương lòng. Có lần, sau một biến cố tình cảm, tôi chìm trong cảm giác tự trách móc: “Mình thật tệ, không ai có thể yêu mình được nữa.” Những lúc như vậy, lý trí mách bảo tôi phải mạnh mẽ lên, nhưng càng cố gồng, tôi càng kiệt sức. Sau này, nhờ đọc sách và tìm hiểu, tôi thử một cách tiếp cận khác: tưởng tượng đó là người bạn thân của tôi đang đau khổ như vậy, thì tôi sẽ nói gì với cô ấy? Tôi sẽ không bao giờ chê bai hay bỏ mặc bạn mình; tôi sẽ ôm lấy cô ấy và nói: “Cậu đã cố hết sức rồi, ai cũng có lúc sai lầm, cậu không cô đơn đâu, tớ hiểu và thương cậu rất nhiều.” Và rồi tôi tập nói với chính mình những lời như vậy. Ban đầu nghe thật lạ lẫm, nhưng dần dần, tôi thấy lòng mình dịu lại. Tôi cho phép bản thân được khóc, được buồn, rồi tự nhủ mình cũng chỉ là con người và mình xứng đáng được yêu thương. Chính sự tự an ủi đầy bao dung đó đã cho tôi sức mạnh đứng dậy mà không phải đánh đổi lòng tự trọng. Tôi vẫn cố gắng sửa sai những thiếu sót của mình, nhưng không còn trên nền tảng sợ hãi hay tự ghét bỏ. Đúng như nhà tâm lý học Carl Rogers từng nói: “The curious paradox is that when I accept myself just as I am, then I can change.” (Rogers, 1961). Nghịch lý thú vị ở chỗ, chỉ khi ta chấp nhận bản thân đúng như hiện tại, ta mới có thể thay đổi. Nếu ta cứ mãi ghét bỏ và phủ nhận con người thật của mình, ta sẽ mắc kẹt trong đó và chẳng thể tiến bộ. Sự tự chấp nhận và tự bao dung chính là bệ đỡ vững chắc để ta phát triển và hoàn thiện bản thân (Rogers, 1961).

Khi đã có lòng nhân ái với bản thân, ta sẽ chịu trách nhiệm với cuộc đời mình một cách nhẹ nhàng hơn. Một nghiên cứu thú vị được Kristin Neff và đồng nghiệp thực hiện đã yêu cầu người tham gia hồi tưởng về một thất bại trong quá khứ: nhóm thứ nhất được hướng dẫn suy nghĩ theo hướng tự trắc ẩn, nhóm thứ hai theo hướng nâng cao tự tôn bản thân. Kết quả cho thấy nhóm thực hành self-compassion cảm xúc tiêu cực giảm đi rõ rệt, đồng thời họ lại nhận trách nhiệm về mình nhiều hơn so với nhóm kia (psychologytoday.com). Điều này ngầm chỉ ra rằng, tự bao dung không làm ta yếu đuối hay đổ lỗi cho người khác. Trái lại, vì không sợ đối mặt với khuyết điểm của mình, ta dám nhìn nhận sự thật và sẵn sàng sửa đổi. Ngược lại, lối sống dựa vào “tự tôn” hoặc ái kỷ khiến người ta sợ bị tổn thương cái tôi, dễ dẫn đến việc dối lòng hoặc đổ lỗi cho người khác để bảo vệ lòng tự trọng mong manh.

Một điểm khác biệt quan trọng nữa: lòng nhân ái với bản thân không hề liên quan đến ái kỷ. Nhiều người lo rằng “tốt với bản thân quá” sẽ sinh ra ích kỷ, nhưng khoa học đã chứng minh điều ngược lại. Trong một khảo sát trên hơn 3.000 người, các nhà nghiên cứu nhận thấy lòng tự trắc ẩn không hề có tương quan với tính ái kỷ, trong khi lòng tự đề cao bản thân (self-esteem) quá mức lại liên hệ chặt chẽ với ái kỷ. Nói cách khác, việc bạn thương lấy bản thân một cách lành mạnh sẽ không biến bạn thành kẻ ích kỷ. Trái lại, self-compassion mang đến sự ổn định cảm xúc và tâm lý vững vàng hơn, giúp bạn ít bị ảnh hưởng bởi đánh giá của người khác. Người biết tự thương mình cũng ít rơi vào trầm cảm, lo âu và có mức độ hạnh phúc cao hơn. Họ động lực phấn đấu vì yêu thương bản thân và muốn những điều tốt đẹp cho mình, thay vì phấn đấu vì sợ thua kém ai đó.

Đúng như lời khuyên của Tiến sĩ Kristin Neff,

“Remember that if you really want to motivate yourself, love is more powerful than fear.” (Neff, 2011).

Hãy nhớ rằng tình yêu thương có sức mạnh thúc đẩy bản thân lớn hơn nỗi sợ hãi rất nhiều. Khi ta tự tạo động lực cho mình bằng tình yêu (muốn bản thân được hạnh phúc, khỏe mạnh), ta sẽ kiên trì và nhẹ nhàng hơn so với việc thúc ép bản thân vì sợ bị chê bai hay thua kém.

4 Giai Đoạn Tình Yêu Lãng Mạn & Cách Giữ Lửa Hôn Nhân Bền Vững

 

Phân biệt ái kỷ và lòng nhân ái với bản thân

Tóm lại, ái kỷ (narcissism)lòng nhân ái với bản thân (self-compassion) khác nhau rõ rệt cả ở suy nghĩ, hành vi lẫn hệ quả tâm lý:

  • Về tư duy: Người ái kỷ tin rằng mình đặc biệt hơn người, luôn đòi hỏi sự ngưỡng mộ và ưu tiên. Họ tập trung vào cái tôi tách biệt – “ta” đối lập với “người khác”. Ngược lại, người biết tự thương mình hiểu rằng ai cũng có điểm yếu, và bản thân cũng bình đẳng như mọi người. Họ nhìn nhận mình trong tính kết nối chung với người khác, không cần hơn thua để thấy có giá trị.

  • Về cảm xúc và cách ứng xử: Ái kỷ khiến con người thiếu thấu cảm với cảm xúc người khác; họ dễ nóng giận, ganh tị khi bị đe dọa cái tôi. Họ thường phủ nhận sai lầm, hoặc phản ứng bằng cách tự đề cao mình, hạ thấp người khác. Trái lại, lòng nhân ái với bản thân khuyến khích sự bao dung và hiểu biết. Khi phạm lỗi, họ biết nhận lỗi và tha thứ cho bản thân, từ đó cũng dễ thứ tha cho người khác. Họ có thể nhìn thẳng vào khuyết điểm mà không tự dày vò quá mức, giữ được bình tĩnh để sửa chữa.

  • Về các mối quan hệ: Người ái kỷ thường làm tổn thương và xa cách người xung quanh. Ban đầu có thể hấp dẫn, nhưng về lâu dài họ khó giữ được tình bạn, tình yêu chân thành vì xu hướng chỉ biết đến mình. Ngược lại, người sống với tự trắc ẩn biết đặt giới hạn lành mạnh: họ thương mình nên không cho phép ai làm hại mình, đồng thời cũng biết quan tâm chân thành đến người khác. Điều này tạo nên các mối quan hệ ấm áp, hỗ trợ lẫn nhau thay vì một chiều.

  • Về hệ quả tâm lý: Ái kỷ dẫn đến cái tôi “phình to nhưng dễ vỡ” họ có thể tỏ ra tự tin thái quá nhưng lòng tự trọng lại rất mong manh, phải phụ thuộc vào lời khen và thành công bên ngoài. Vì thế họ dễ rơi vào trầm cảm, lo âu khi mọi thứ không như ý, và khó tìm được hạnh phúc bền vững. Trái lại, lòng nhân ái với bản thân tạo ra một nền tảng tâm lý vững chắc: bạn vẫn tôn trọng và yêu thương bản thân dù cuộc đời có thăng trầm. Điều này đem lại sự an yên nội tại và giảm nguy cơ khủng hoảng tâm lý. Nghiên cứu cho thấy người có self-compassion cao thường hạnh phúc hơn, ít trầm cảm hơn và hài lòng với cuộc sống hơn.

 Hãy thương mình, đừng “hại” mình

Đến đây, bạn hẳn đã thấy rõ: yêu bản thân không đồng nghĩa với ái kỷ. Ái kỷ thực chất là “hại” bản thân, tự cô lập mình trong ảo tưởng và ích kỷ, đẩy người khác ra xa, cuối cùng chuốc lấy cô đơn và tổn thương sâu hơn. Ngược lại, lòng nhân ái với bản thân là yêu mình đúng cách, giúp bạn chữa lành và kết nối sâu sắc hơn với cuộc sống.

Nếu bạn đang đau khổ vì thất tình hay gặp biến cố, đừng sợ dành thời gian chăm sóc bản thân. Hãy đối xử với chính mình bằng sự dịu dàng như với một người bạn đang tổn thương. Cho phép mình được khóc khi đau, được nghỉ ngơi khi mệt. Tự động viên và an ủi mình như cách bạn sẽ làm để an ủi người thân yêu nhất. Đó không phải ích kỷ đó là bước đầu của chữa lành. Khi bạn vững vàng hơn nhờ tự thương mình, bạn sẽ lại yêu thương người khác trọn vẹn hơn.

Còn nếu bạn đang ở trong một mối quan hệ độc hại với một người có xu hướng ái kỷ, hãy nhìn nhận thực tế rằng bạn xứng đáng được tôn trọng và yêu thương. Lòng nhân ái với bản thân đôi khi cũng có nghĩa là đủ dũng cảm để rời bỏ mối quan hệ làm bạn tổn thương. Đừng nhầm lẫn hy sinh mù quáng với yêu thương. Hãy tự hỏi: “Mình có đối xử với bản thân tệ như cách người ấy đang đối xử với mình không?” Nếu câu trả lời là không, bạn biết mình nên làm gì rồi đấy. Yêu mình không xấu; nhờ yêu mình bạn mới có thể rời xa người làm bạn đau và tạo cơ hội gặp người đối xử tốt với bạn hơn.

Cuối cùng, hành trình hiểu và thương chính mình là một quá trình dài và cần luyện tập. Mỗi khi soi gương, hãy mỉm cười với người trong gương – người đó xứng đáng nhận nụ cười và sự tử tế của bạn. Hãy nhớ lời nhắn nhủ của Kristin Neff: “Nếu bạn thật sự muốn tạo động lực cho bản thân, tình yêu bao giờ cũng mạnh hơn nỗi sợ.” Hãy để tình yêu thương là kim chỉ nam, thay vì để nỗi sợ hay cái tôi ích kỷ dẫn đường. Thương mình đúng cách không làm bạn yếu đuối, ngược lại, đó chính là sức mạnh thầm lặng giúp bạn vượt qua mọi giông bão và lan tỏa yêu thương đến những người xung quanh. Bạn xứng đáng được yêu – bởi chính bạn và bởi những người trân quý con người thật của bạn. Hãy yêu thương bản thân, để rồi bạn sẽ thấy cuộc đời cũng dịu dàng ôm lấy bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *